gas heater
Định nghĩa
Danh từ: Máy sưởi khí đốt: "gas heater" là một thiết bị sưởi ấm sử dụng khí đốt (như khí thiên nhiên hoặc khí hóa lỏng) để tạo ra nhiệt. Thiết bị này thường được dùng trong nhà ở, văn phòng hoặc không gian ngoài trời để tăng nhiệt độ môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một máy sưởi khí đốt trong phòng khách để giữ ấm trong mùa đông.)
- (Máy sưởi khí đốt hiệu quả hơn máy sưởi điện.)
- (Vui lòng tắt máy sưởi khí đốt trước khi rời khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a gas heater": vận hành hoặc sử dụng máy sưởi khí đốt.
- It is important to ventilate the room when you run a gas heater. (Điều quan trọng là phải thông gió phòng khi bạn vận hành máy sưởi khí đốt.)
- "gas heater safety": an toàn khi sử dụng máy sưởi khí đốt.
- Gas heater safety includes checking for gas leaks regularly. (An toàn khi sử dụng máy sưởi khí đốt bao gồm việc kiểm tra rò rỉ khí thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Gas-fired heater (danh từ): máy sưởi chạy bằng khí đốt (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- A gas-fired heater is commonly used in industrial settings. (Máy sưởi chạy bằng khí đốt thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.)
- Heater (danh từ): máy sưởi nói chung.
- The heater in the garage is broken. (Máy sưởi trong nhà xe bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Gas furnace: lò sưởi khí đốt (thường chỉ hệ thống sưởi trung tâm).
- The gas furnace heats the entire house. (Lò sưởi khí đốt làm nóng toàn bộ ngôi nhà.)
- Space heater: máy sưởi không gian (có thể dùng khí đốt hoặc điện).
- A small gas space heater is perfect for a bedroom. (Một máy sưởi không gian nhỏ chạy bằng khí đốt rất phù hợp cho phòng ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on a gas heater: bật máy sưởi khí đốt.
- She turned on the gas heater to warm up the room. (Cô ấy bật máy sưởi khí đốt để làm ấm căn phòng.)
- Turn off a gas heater: tắt máy sưởi khí đốt.
- Don't forget to turn off the gas heater before sleeping. (Đừng quên tắt máy sưởi khí đốt trước khi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "gas heater". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh an toàn, có thể dùng: - "a gas leak": rò rỉ khí đốt. - If you smell gas, turn off the gas heater immediately. (Nếu bạn ngửi thấy mùi khí, hãy tắt máy sưởi khí đốt ngay lập tức.)